赫西奧德 hè xī ào dé · hách tây áo đức Hán Việt: hách tây áo đức · Pinyin: hè xī ào dé Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 西 (tây) + 奧 (áo) + 德 (đức)Pinyinhè xī ào déHán Việthách tây áo đứcCấu tạo赫 + 西 + 奧 + 德 · hách + tây + áo + đức nghĩa thành phần: hách + tây + áo + đức Nghĩa EngCihui Hesiod