赭衣塞途 giả y tắc đồ Hán Việt: giả y tắc đồ Tổng quan Cấu tạo: 赭 (giả) + 衣 (y) + 塞 (tắc) + 途 (đồ)Hán Việtgiả y tắc đồCấu tạo赭 + 衣 + 塞 + 途 · giả + y + tắc + đồ nghĩa thành phần: giả + y + tắc + đồ Nghĩa EngCihui 赭衣塞途 hěyīsètú f.e. Criminals were found everywhere.