赭衣塞途 giả y tắc đồ Hán Việt: giả y tắc đồ Tổng quan Cấu tạo: 赭 (giả) + 衣 (y) + 塞 (tắc) + 途 (đồ)Hán Việtgiả y tắc đồTừ loạithànhCấu tạo赭 + 衣 + 塞 + 途 · giả + y + tắc + đồ nghĩa thành phần: giả + y + tắc + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tù nhân đầy đườngBiên soạn 赭衣塞途 hěyīsètú f.e. Criminals were found everywhereEngCihui 赭衣塞途 hěyīsètú f.e. Criminals were found everywhere Từ liên quan Gần nghĩa赭衣塞路 · 赭衣满道 · 赭衣半道