赭衣滿道 zhě yī mǎn dào · giả y mãn đạo Hán Việt: giả y mãn đạo · Pinyin: zhě yī mǎn dào Tổng quan Cấu tạo: 赭 (giả) + 衣 (y) + 滿 (mãn) + 道 (đạo)Pinyinzhě yī mǎn dàoHán Việtgiả y mãn đạoCấu tạo赭 + 衣 + 滿 + 道 · giả + y + mãn + đạo nghĩa thành phần: giả + y + mãn + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赭衣:古代囚犯穿的衣服,赤褐色。穿囚服的人很多,充满了道路。形容犯罪的人多。