走一步,看一步

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (nhất) + (bộ) + , + (khán) + (nhất) + (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 走一步,看一步 ǒu yī bù, kàn yī bù f.e. take things one step at a time