走上正軌 tẩu thượng chánh quỹ Hán Việt: tẩu thượng chánh quỹ Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 上 (thượng) + 正 (chánh) + 軌 (quỹ)Hán Việttẩu thượng chánh quỹCấu tạo走 + 上 + 正 + 軌 · tẩu + thượng + chánh + quỹ nghĩa thành phần: tẩu + thượng + chánh + quỹ Nghĩa EngCihui 走上正軌 ǒushàng zhèngguǐ v.o. be on the right track