走上絕路

tẩu thượng tuyệt lộ

Hán Việt: tẩu thượng tuyệt lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (thượng) + (tuyệt) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 走上絕路 ǒushàng juélù v.o. head toward disaster