走下坡路

zǒu xià pō lù tẩu hạ pha lộ

Hán Việt: tẩu hạ pha lộ · Pinyin: zǒu xià pō lù

Tổng quan

đi xuống dốc | suy tàn | sa sút

Cấu tạo: (tẩu) + (hạ) + (pha) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi xuống dốc | suy tàn | sa sút

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下坡路:由高处通向低处的道路。比喻向衰落或坏的方向发展

Eng

  • CC-CEDICT to go downhill|to decline|to slump
  • Cihui to go downhill; to decline; to slump