走丸逆坂
tẩu hoàn nghịch phản
Hán Việt: tẩu hoàn nghịch phản · Pinyin: zǒu wán nì bǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 走丸:滚弹丸;坂:同“阪”,山坡。逆着山坡滚弹丸。比喻所求与所行相背离,难偿所愿
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻所求与所行相悖,难以如愿。
Hán Việt: tẩu hoàn nghịch phản · Pinyin: zǒu wán nì bǎn