走丸逆阪 tẩu hoàn nghịch phản Hán Việt: tẩu hoàn nghịch phản Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 丸 (hoàn) + 逆 (nghịch) + 阪 (phản)Hán Việttẩu hoàn nghịch phảnCấu tạo走 + 丸 + 逆 + 阪 · tẩu + hoàn + nghịch + phản nghĩa thành phần: tẩu + hoàn + nghịch + phản