走丸逆阪

tẩu hoàn nghịch phản

Hán Việt: tẩu hoàn nghịch phản

Tổng quan

Cấu tạo: 走 (tẩu) + 丸 (hoàn) + 逆 (nghịch) + 阪 (phản)

Từ liên quan

Gần nghĩa

逆阪走丸 · 走丸逆坂