走亂步伐 tẩu loạn bộ phạt Hán Việt: tẩu loạn bộ phạt Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 亂 (loạn) + 步 (bộ) + 伐 (phạt)Hán Việttẩu loạn bộ phạtCấu tạo走 + 亂 + 步 + 伐 · tẩu + loạn + bộ + phạt nghĩa thành phần: tẩu + loạn + bộ + phạt