走伏無地 zǒu fú wú dì · tẩu phục vô địa Hán Việt: tẩu phục vô địa · Pinyin: zǒu fú wú dì Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 伏 (phục) + 無 (vô) + 地 (địa)Pinyinzǒu fú wú dìHán Việttẩu phục vô địaCấu tạo走 + 伏 + 無 + 地 · tẩu + phục + vô + địa nghĩa thành phần: tẩu + phục + vô + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻没有藏匿容身的地方。