走八字兒

tẩu bát tự nhi

Hán Việt: tẩu bát tự nhi

Tổng quan

vận may: may mắn/gặp may

Cấu tạo: (tẩu) + (bát) + (tự) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vận may: may mắn/gặp may
  • Cihui 方 vận may; may mắn; gặp may。走運。

Eng

  • Cihui 走八字兒 ǒu bāzìr v.o. <coll.> have good luck