走出低谷 tẩu xuất đê cốc Hán Việt: tẩu xuất đê cốc Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 出 (xuất) + 低 (đê) + 谷 (cốc)Hán Việttẩu xuất đê cốcCấu tạo走 + 出 + 低 + 谷 · tẩu + xuất + đê + cốc nghĩa thành phần: tẩu + xuất + đê + cốc Nghĩa EngCihui 走出低谷 ǒuchū dīgǔ v.o. bottom out