走出困境 tẩu xuất khốn cảnh Hán Việt: tẩu xuất khốn cảnh Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 出 (xuất) + 困 (khốn) + 境 (cảnh)Hán Việttẩu xuất khốn cảnhCấu tạo走 + 出 + 困 + 境 · tẩu + xuất + khốn + cảnh nghĩa thành phần: tẩu + xuất + khốn + cảnh