走出險境 tẩu xuất hiểm cảnh Hán Việt: tẩu xuất hiểm cảnh Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 出 (xuất) + 險 (hiểm) + 境 (cảnh)Hán Việttẩu xuất hiểm cảnhCấu tạo走 + 出 + 險 + 境 · tẩu + xuất + hiểm + cảnh nghĩa thành phần: tẩu + xuất + hiểm + cảnh