走到一旁 zǒu dào yī páng · tẩu đáo nhất bàng Hán Việt: tẩu đáo nhất bàng · Pinyin: zǒu dào yī páng Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 到 (đáo) + 一 (nhất) + 旁 (bàng)Pinyinzǒu dào yī pángHán Việttẩu đáo nhất bàngCấu tạo走 + 到 + 一 + 旁 · tẩu + đáo + nhất + bàng nghĩa thành phần: tẩu + đáo + nhất + bàng