走及奔馬

zǒu jí bēn mǎ tẩu cập bôn mã

Hán Việt: tẩu cập bôn mã · Pinyin: zǒu jí bēn mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (cập) + (bôn) + (mã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容走路快速。《周書.卷一九.達奚武傳》:「震字猛略。少驍勇,便騎射,走及奔馬,膂力過人。」