走及奔馬 zǒu jí bēn mǎ · tẩu cập bôn mã Hán Việt: tẩu cập bôn mã · Pinyin: zǒu jí bēn mǎ Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 及 (cập) + 奔 (bôn) + 馬 (mã)Pinyinzǒu jí bēn mǎHán Việttẩu cập bôn mãCấu tạo走 + 及 + 奔 + 馬 · tẩu + cập + bôn + mã nghĩa thành phần: tẩu + cập + bôn + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 走:跑。跑的速度可及得上马的奔跑。形容走路飞快。