走後門兒 tẩu hậu môn nhi Hán Việt: tẩu hậu môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 後 (hậu) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việttẩu hậu môn nhiCấu tạo走 + 後 + 門 + 兒 · tẩu + hậu + môn + nhi nghĩa thành phần: tẩu + hậu + môn + nhi Nghĩa EngCihui 走後門兒 ǒu hòuménr ►See zǒu hòumén