走向反面 tẩu hướng phản diện Hán Việt: tẩu hướng phản diện Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 向 (hướng) + 反 (phản) + 面 (diện)Hán Việttẩu hướng phản diệnCấu tạo走 + 向 + 反 + 面 · tẩu + hướng + phản + diện nghĩa thành phần: tẩu + hướng + phản + diện Nghĩa EngCihui 走向反面 ǒuxiàng fǎnmiàn v.o. turn into one's opposite