走向國際 tẩu hướng quốc tế Hán Việt: tẩu hướng quốc tế Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 向 (hướng) + 國 (quốc) + 際 (tế)Hán Việttẩu hướng quốc tếCấu tạo走 + 向 + 國 + 際 · tẩu + hướng + quốc + tế nghĩa thành phần: tẩu + hướng + quốc + tế