走向斷層

zǒu xiàng duàn céng tẩu hướng đoạn tằng

Hán Việt: tẩu hướng đoạn tằng · Pinyin: zǒu xiàng duàn céng

Tổng quan

đứt gãy phương vị (địa chất)

Cấu tạo: (tẩu) + (hướng) + (đoạn) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứt gãy phương vị (địa chất)

Eng

  • CC-CEDICT strike fault (geology)
  • Cihui strike fault (geology)