走向滅亡 tẩu hướng diệt vong Hán Việt: tẩu hướng diệt vong Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 向 (hướng) + 滅 (diệt) + 亡 (vong)Hán Việttẩu hướng diệt vongCấu tạo走 + 向 + 滅 + 亡 · tẩu + hướng + diệt + vong nghĩa thành phần: tẩu + hướng + diệt + vong