走向破產 tẩu hướng phá sản Hán Việt: tẩu hướng phá sản Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 向 (hướng) + 破 (phá) + 產 (sản)Hán Việttẩu hướng phá sảnCấu tạo走 + 向 + 破 + 產 · tẩu + hướng + phá + sản nghĩa thành phần: tẩu + hướng + phá + sản