走在前面

tẩu tại tiền diện

Hán Việt: tẩu tại tiền diện

Tổng quan

đi ở phía trước

Cấu tạo: (tẩu) + (tại) + (tiền) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi ở phía trước