走在後頭 tẩu tại hậu đầu Hán Việt: tẩu tại hậu đầu Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 在 (tại) + 後 (hậu) + 頭 (đầu)Hán Việttẩu tại hậu đầuCấu tạo走 + 在 + 後 + 頭 · tẩu + tại + hậu + đầu nghĩa thành phần: tẩu + tại + hậu + đầu