走對勁兒 tẩu đối kính nhi Hán Việt: tẩu đối kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 對 (đối) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việttẩu đối kính nhiCấu tạo走 + 對 + 勁 + 兒 · tẩu + đối + kính + nhi nghĩa thành phần: tẩu + đối + kính + nhi Nghĩa EngCihui 走對勁兒 ǒuduìjìnr v.p. when the chance comes