走對字兒 tẩu đối tự nhi Hán Việt: tẩu đối tự nhi Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 對 (đối) + 字 (tự) + 兒 (nhi)Hán Việttẩu đối tự nhiCấu tạo走 + 對 + 字 + 兒 · tẩu + đối + tự + nhi nghĩa thành phần: tẩu + đối + tự + nhi Nghĩa EngCihui 走對字兒 ǒuduì zìr v.o. be in luck