走對路子 tẩu đối lộ tử Hán Việt: tẩu đối lộ tử Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 對 (đối) + 路 (lộ) + 子 (tử)Hán Việttẩu đối lộ tửCấu tạo走 + 對 + 路 + 子 · tẩu + đối + lộ + tử nghĩa thành phần: tẩu + đối + lộ + tử Nghĩa EngCihui 走對路子 ǒuduì lùzi v.o. be in the right direction; on the right track