走山泣石

zǒu shān qì shí tẩu san khấp thạch

Hán Việt: tẩu san khấp thạch · Pinyin: zǒu shān qì shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (san) + (khấp) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山在变动,石头在哭泣。原指桀施暴政即将灭亡。后泛指暴虐的政权即将灭亡。