走帶孔衝孔
tẩu đái khổng xung khổng
Hán Việt: tẩu đái khổng xung khổng · Pinyin: zǒu dài kǒng chōng kǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 走 (tẩu) + 帶 (đái) + 孔 (khổng) + 衝 (xung) + 孔 (khổng)
Hán Việt: tẩu đái khổng xung khổng · Pinyin: zǒu dài kǒng chōng kǒng
Cấu tạo: 走 (tẩu) + 帶 (đái) + 孔 (khổng) + 衝 (xung) + 孔 (khổng)