走得比..快 Tổng quan đi xa hơn, đi nhanh hơn (ai) Cấu tạo: 走 (tẩu) + 得 (đắc) + 比 (bỉ) + . + . + 快 (khoái)Cấu tạo走 + 得 + 比 + . + . + 快 Nghĩa ViệtCihui đi xa hơn, đi nhanh hơn (ai)