走得腿軟 tẩu đắc thối nhuyễn Hán Việt: tẩu đắc thối nhuyễn Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 得 (đắc) + 腿 (thối) + 軟 (nhuyễn)Hán Việttẩu đắc thối nhuyễnCấu tạo走 + 得 + 腿 + 軟 · tẩu + đắc + thối + nhuyễn nghĩa thành phần: tẩu + đắc + thối + nhuyễn Nghĩa EngCihui 走得腿軟 ǒu de tuǐruǎn v.p. walk/run someone off his legs