走投無計

zǒu tóu wú jì tẩu đầu vô kế

Hán Việt: tẩu đầu vô kế · Pinyin: zǒu tóu wú jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (đầu) + (vô) + (kế)