走斝飛觥 zǒu jiǎ fēi gōng · tẩu giả phi quang Hán Việt: tẩu giả phi quang · Pinyin: zǒu jiǎ fēi gōng Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 斝 (giả) + 飛 (phi) + 觥 (quang)Pinyinzǒu jiǎ fēi gōngHán Việttẩu giả phi quangCấu tạo走 + 斝 + 飛 + 觥 · tẩu + giả + phi + quang nghĩa thành phần: tẩu + giả + phi + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斝、觥:古代酒器。形容宴饮气氛热烈。