走村串寨

tẩu thôn xuyến trại

Hán Việt: tẩu thôn xuyến trại

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (thôn) + (xuyến) + (trại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 走村串寨 ǒucūnchuànzhài f.e. go from village to village