走桃花運

zǒu táo huā yùn tẩu đào hoa vận

Hán Việt: tẩu đào hoa vận · Pinyin: zǒu táo huā yùn

Tổng quan

gặp vận đào hoa (thành ngữ)

Cấu tạo: (tẩu) + (đào) + (hoa) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gặp vận đào hoa (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to have luck with the ladies (idiom)
  • Cihui 走桃花運 ǒu táohuāyùn v.o. be a ladies' man