走氣啤酒 Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 氣 (khí) + 啤 + 酒 (tửu)Cấu tạo走 + 氣 + 啤 + 酒 Nghĩa EngCihui 走氣啤酒 ǒuqì píjiǔ n. stale beer