走漏天機 zǒu lòu tiān jī · tẩu lậu thiên ki Hán Việt: tẩu lậu thiên ki · Pinyin: zǒu lòu tiān jī Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 漏 (lậu) + 天 (thiên) + 機 (ki)Pinyinzǒu lòu tiān jīHán Việttẩu lậu thiên kiCấu tạo走 + 漏 + 天 + 機 · tẩu + lậu + thiên + ki nghĩa thành phần: tẩu + lậu + thiên + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 走漏:泄漏。泄漏秘密。Tân Hoa Tự Điển 走漏泄漏。泄漏秘密。