走漏天機
tẩu lậu thiên ki
Hán Việt: tẩu lậu thiên ki · Pinyin: zǒu lòu tiān jī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 洩漏機密。元.曾瑞《留鞋記》第一折:「這件事,心知腹知。口裡言,心中計,休得便走漏天機。」
Hán Việt: tẩu lậu thiên ki · Pinyin: zǒu lòu tiān jī