走爲上着 zǒu wèi shàng zhaō · tẩu vi thượng trứ Hán Việt: tẩu vi thượng trứ · Pinyin: zǒu wèi shàng zhaō Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 爲 (vi) + 上 (thượng) + 着 (trứ)Pinyinzǒu wèi shàng zhaōHán Việttẩu vi thượng trứCấu tạo走 + 爲 + 上 + 着 · tẩu + vi + thượng + trứ nghĩa thành phần: tẩu + vi + thượng + trứ