走爲上策 zǒu wéi shàng cè · tẩu vi thượng sách Hán Việt: tẩu vi thượng sách · Pinyin: zǒu wéi shàng cè Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 爲 (vi) + 上 (thượng) + 策 (sách)Pinyinzǒu wéi shàng cèHán Việttẩu vi thượng sáchCấu tạo走 + 爲 + 上 + 策 · tẩu + vi + thượng + sách nghĩa thành phần: tẩu + vi + thượng + sách