走石飛沙
tẩu thạch phi sa
Hán Việt: tẩu thạch phi sa · Pinyin: zǒu shí fēi shā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沙土飞扬,石块滚动。形容风势狂暴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.石头滚动,沙子飞扬。形容风势狂暴猛烈。
Hán Việt: tẩu thạch phi sa · Pinyin: zǒu shí fēi shā