走私毒品 zǒu sī dú pǐn · tẩu tư độc phẩm Hán Việt: tẩu tư độc phẩm · Pinyin: zǒu sī dú pǐn Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 私 (tư) + 毒 (độc) + 品 (phẩm)Pinyinzǒu sī dú pǐnHán Việttẩu tư độc phẩmCấu tạo走 + 私 + 毒 + 品 · tẩu + tư + độc + phẩm nghĩa thành phần: tẩu + tư + độc + phẩm