走私貨物 tẩu tư hóa vật Hán Việt: tẩu tư hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 私 (tư) + 貨 (hóa) + 物 (vật)Hán Việttẩu tư hóa vậtCấu tạo走 + 私 + 貨 + 物 · tẩu + tư + hóa + vật nghĩa thành phần: tẩu + tư + hóa + vật Nghĩa EngCihui 走私貨物 ǒusī huòwù n. smuggled/contraband goods; contraband M:¹pī ◆v.o. smuggle goods