走私集團 zǒu sī jí tuán · tẩu tư tập đoàn Hán Việt: tẩu tư tập đoàn · Pinyin: zǒu sī jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 私 (tư) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinzǒu sī jí tuánHán Việttẩu tư tập đoànCấu tạo走 + 私 + 集 + 團 · tẩu + tư + tập + đoàn nghĩa thành phần: tẩu + tư + tập + đoàn Nghĩa EngCihui 走私集團 ǒusī jítuán p.w. smuggling ring