走立公人

zǒu lì gōng rén tẩu lập công nhân

Hán Việt: tẩu lập công nhân · Pinyin: zǒu lì gōng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (lập) + (công) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指衙役;差役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指衙役;差役。