走筆如飛 tẩu bút như phi Hán Việt: tẩu bút như phi Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 筆 (bút) + 如 (như) + 飛 (phi)Hán Việttẩu bút như phiCấu tạo走 + 筆 + 如 + 飛 · tẩu + bút + như + phi nghĩa thành phần: tẩu + bút + như + phi Nghĩa EngCihui 走筆如飛 ǒubǐrúfēi f.e. to be quick in writing