走筆成章

zǒu bǐ chéng zhāng tẩu bút thành chương

Hán Việt: tẩu bút thành chương · Pinyin: zǒu bǐ chéng zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (bút) + (thành) + (chương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一揮筆即寫成文章。比喻才思敏捷且具文采。《孤本元明雜劇.浣花溪.第二折》:「胸藏錦繡,口吐珠璣,走筆成章,無不通曉。」也作「下筆成章」。

Eng

  • Cihui 走筆成章 ǒubǐchéngzhāng f.e. write quickly and skilfully