走筆龍蛇 tẩu bút long xà Hán Việt: tẩu bút long xà Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 筆 (bút) + 龍 (long) + 蛇 (xà)Hán Việttẩu bút long xàCấu tạo走 + 筆 + 龍 + 蛇 · tẩu + bút + long + xà nghĩa thành phần: tẩu + bút + long + xà Nghĩa EngCihui 走筆龍蛇 ǒubǐlóngshé f.e. write in a swift curling style